越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“định hướng” (1)
định hướng
英语
名Orientation, direction
Phát triển theo định hướng số, sáng, xanh, sạch, đẹp.
Developing with a digital, smart, green, clean, and beautiful orientation.
相关词“định hướng” (0)
未找到相关词。
短语“định hướng” (2)
Phát triển theo định hướng số, sáng, xanh, sạch, đẹp.
Developing with a digital, smart, green, clean, and beautiful orientation.
Việc phát triển nhà ở có sự định hướng, quản lý hiệu quả của Nhà nước.
Housing development requires state guidance and effective management.
